musculus sphincter ani internus

musculus sphincter ani internus

The doctor explained the function of the musculus sphincter ani internus during the anatomy lecture.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - thắt hậu môn trong: "musculus sphincter ani internus" một vòng trơn bên trong, được hình thành bởi các sợi vòng của trực tràng. này nằmphần cuối của ống hậu môn, chức năng tự động co thắt để duy trì sự đóng kín của hậu môn khi không nhu cầu đại tiện. hoạt động dưới sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ (không theo ý muốn).

dụ sử dụng
  • ( thắt hậu môn trong chịu trách nhiệm duy trì sự kiểm soát đại tiện khi nghỉ ngơi.)
  • (Trong quá trình đại tiện, thắt hậu môn trong giãn ra một cách không chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sphincter ani internus": dạng rút gọn thường dùng trong y văn.
    • Damage to the sphincter ani internus can lead to fecal incontinence. (Tổn thương thắt hậu môn trong có thể dẫn đến chứng són phân.)
  • "internal anal sphincter": thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh hiện đại.
    • The internal anal sphincter is composed of smooth muscle. ( thắt hậu môn trong được cấu tạo bởi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • thắt hậu môn ngoài (musculus sphincter ani externus): vân nằm bên ngoài, hoạt động dưới sự kiểm soát ý thức.
  • thắt (sphincter): thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vòng nào chức năng đóng mở một lỗ trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • thắt hậu môn trong: tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Internal anal sphincter: thuật ngữ tiếng Anh thông dụng trong lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ giải phẫu học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)